THUẬT NGỮ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ MÀ SELLER NÀO CŨNG PHẢI BIẾT

NỘI DUNG BÀI VIẾT

Ngày nay, thương mại điện tử không còn là lĩnh vực quá xa lạ đối với các doanh nghiệp, tuy nhiên khi tìm hiểu về nó, người ta vẫn gặp rất nhiều khó khăn để có thể hiểu và nhớ được những từ ngữ viết tắt hay các thuật ngữ thương mại điện tử chuyên ngành.

Vì sao cần phải hiểu những thuật ngữ này?

Việc hiểu rõ các thuật ngữ sẽ giúp bạn nắm bắt tốt hơn khi nghiên cứu về thương mại điện tử. Đồng thời khi đã sở hữu vốn kiến thức này, bạn sẽ có thể tự tin trao đổi với các đối tác của mình, để từ đó nắm bắt cơ hội kinh doanh trực tuyến tại những thị trường mới đầy tiềm năng. 

Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử mà Ecomstone Vietnam đã tổng hợp lại, hi vọng có thể giúp bạn đỡ bối rối hơn khi tìm hiểu về hình thức kinh doanh này nhé.

A

Abandoned Carts (Giỏ hàng bị rớt/Rớt đơn hàng):

Thuật ngữ này dùng để chỉ tình trạng khi khách vào website của doanh nghiệp và chọn lựa sản phẩm bỏ vào giỏ hàng nhưng lại không thực hiện thanh toán mà rời đi. 

Affiliate (Đối tác liên kết):

Mối quan hệ giữa các doanh nghiệp, trong đó một bên sẽ bày bán, quảng bá các sản phẩm và dịch vụ của người bán trên trang web của mình bằng các công cụ trực quan khác nhau. Đổi lại, đơn vị liên kết được người bán trả hoa hồng nếu khách hàng truy cập trang web của họ và mua hàng hóa của người bán.

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

Khi một trang web liên kết giới thiệu khách hàng đến trang web trực tuyến của doanh nghiệp và mua hàng, trang web liên kết sẽ nhận được hoa hồng cho việc chuyển hướng lưu lượng truy cập đến trang web bán hàng chính của doanh nghiệp. Và các đường link dẫn đến trang chủ của doanh nghiệp được gọi là Affiliate links (Đường dẫn liên kết).

Average Order Value – AOV (Giá trị đơn hàng trung bình)

Tổng giá trị trung bình của tất cả đơn đặt hàng được đặt với một nhà bán lẻ trong một khoảng thời gian xác định. Công thức tính AOV được xác định bằng doanh thu chia cho số lượng đơn đặt hàng trong một đơn vị thời gian.

ASP – Average Selling Price (Giá bán trung bình)

Mức giá trung bình một sản phẩm thường được bán. ASP khác với giá bán lẻ được đề xuất (Recommended Retail Price – MSRP) vì nó phản ánh giá thực tế mà tại đó một sản phẩm đang được bán trên thị trường.

Average Time on Site (Thời gian truy cập trung bình)

Lượng thời gian trung bình mà khách truy cập đã dành trên một trang web. Tuy nhiên trong một số trường hợp không thể ước tính thời gian chính xác trên trang web vì khách truy cập có thể đang tương tác với nhiều trang cùng lúc hoặc để cửa sổ trình duyệt mở mà không thực sự xem trang web.

Amazon

Amazon.com là trang bán hàng trực tuyến lớn hàng đầu hiện nay trên thế giới.

B

B2B – Business to Business

Mô hình kinh doanh mà trong đó một doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình cho một doanh nghiệp khác.

B2C – Business to Consumer

Mô hình kinh doanh mà trong đó doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm, dịch vụ của mình đến tay người tiêu dùng.

Bounce Rate (Tỉ lệ thoát)

Phần trăm lượng khách truy cập thoát khỏi website từ trang đích mà không điều hướng hoặc nhấp vào bất kì liên kết nội bộ đến trang khác trên web của doanh nghiệp.

Brick and Mortar

Đề cập đến các cửa hàng truyền thống là sự hiện diện hữu hình của các nhà bán lẻ. Ví dụ về các nhà bán lẻ truyền thống tại Mỹ là Tesco, Walmart hoặc Sainsbury’s..

Brick and Click

Mô hình kinh doanh mà tại đó doanh nghiệp vẫn sở hữu cửa hàng vật lý nhưng có thêm trang web hỗ trợ mảng thương mại điện tử. Đây là hình thức phổ biến nhất đối với các doanh nghiệp hiện nay. 

Bundling (Gói sản phẩm)
Là hình thức bán hai hay nhiều sản phẩm cùng nhau thay vì bán lẻ từng sản phẩm duy nhất. Đây là giải pháp bán những sản phẩm bán chậm, còn tồn kho nhiều kèm theo những sản phẩm mới, bán chạy trên thị trường để từ đó vừa giúp tăng doanh thu, vừa “tống” được hàng bán “ế”.

C

Chargeback (Bồi hoàn)

Việc ngân hàng hoặc công ty phát hành thẻ trả lại số tiền đã thanh toán thẻ tín dụng cho khách hàng khi có tranh chấp từ chủ sở hữu thẻ. Có rất nhiều lý do dẫn tới một giao dịch đòi bồi hoàn nhưng đa phần là do chủ thẻ khiếu nại không thực hiện giao dịch. 

Conversion Rate – CR (Tỉ lệ chuyển đổi)

Tỉ lệ lượng khách đã truy cập và chuyển đổi thành khách hàng so với tổng lượt truy cập vào trang nói chung.

Cookies

Dữ liệu được sử dụng để lưu trữ hoạt động trên trình duyệt web của người dùng và có thể được sử dụng để tự động điền vào biểu mẫu, mật khẩu, tài khoản hoặc các chi tiết khác.

Cross-selling (Bán chéo)

Đây là một kỹ thuật để khiến khách hàng của bạn chi tiêu nhiều hơn bằng cách khiến họ mua một dịch vụ hay sản phẩm bổ sung cho những gì họ đã mua. Khi mua hàng trên các website thương mại điện tử, bạn thấy những lời gợi ý như: “Những người mua sản phẩm A này cũng thường mua sản phẩm B kia…”, đây cũng là ví dụ phổ biến của kĩ thuật bán chéo. 

Call to Action – CTA

Việc hướng dẫn người dùng thực hiện một hành vi nhất định. Trên một website, các ví dụ về CTA bao gồm các nút như “Bắt đầu”, “Xem thêm”, “Nhắn tin”, “Mua ngay”…

Click Through Rate

Cho biết tỉ lệ số lần nhấp vào một liên kết hoặc quảng cáo cụ thể trên tổng số khách truy cập trang đó. Việc đo lường CTR giúp các doanh nghiệp xác định hiệu quả và hiệu suất của những chiến dịch quảng cáo, tiếp thị trực tuyến. 

D

Domain name

Là địa chỉ trang web được nhập vào thanh địa chỉ của trình duyệt để truy cập vào một website. Tên miền có tác dụng thay thế một địa chỉ số IP dài và khó nhớ thành một chuỗi kí tự có ý nghĩa hơn. Mỗi website có một tên miền riêng, không trùng nhau. Ví dụ như trang web của OnBrand có tên miền là onbrandcorp.com.

Dropshipping

Một phương thức phổ biến thường thấy trong lĩnh vực bán lẻ thương mại điện tử, người bán không cần dự trữ hoặc lưu kho hàng hóa mà sẽ đóng vai trò trung gian thực hiện việc mua bán giữa khách hàng và nhà cung cấp bằng cách chuyển trực tiếp đơn đặt hàng của khách cho một bên thứ ba nhận xử lý và vận chuyển.

Discount Code (Mã giảm giá)

Mã giảm giá/ mã khuyến mãi là chuỗi kí tự và số được dùng để kích hoạt giảm giá hoặc các ưu đãi đặc biệt trên website. 

E

E-commerce

Electronic Commerce hay viết tắt là E-commerce, E-comm, EC… là những thuật ngữ quốc tế cùng chỉ hoạt động kinh doanh thương mại điện tử.

Ebay

Nền tảng mua sắm thương mại điện tử đa quốc gia, tương tự như Amazon. 

Mua sắm Ebay tại: https://www.ebay.com/

Email Marketing

Sử dụng email để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng. Đây là một công cụ tiếp thị hiệu quả về chi phí để xây dựng và phát triển mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng lặp lại theo thời gian. 

Editorial Calendar (Lịch biên tập)

Đây là một công cụ để giúp kiểm soát việc biên tập, xuất bản nội dung và lên lịch cho thời gian đăng tải chúng trên các nền tảng khác nhau như website, báo, tạp chí, blog, v.v.

Engagement Rate (Tỉ lệ tương tác)

Tỷ lệ tương tác là số liệu được sử dụng để đo lường mức độ tương tác, quan tâm và sự sẵn sàng của người dùng để biết thêm về phần nội dung hoặc quảng cáo được hiển thị. Nó biểu thị phần trăm những người đã đến trang web, nhìn thấy quảng cáo hoặc nội dung và tương tác với nó thông qua lượt bình luận của người dùng, lượt thích và lượt chia sẻ của họ.

F

Favicon

Favicon hay Favorite Icon một biểu tượng nhỏ được sử dụng để đại diện cho một trang web được hiển thị trên thanh địa chỉ, tiêu đề trang trên tab trình duyệt và danh sách dấu trang.

Fulfillment

Fulfillment (hoàn thiện đơn hàng) – chuỗi tất cả các hoạt động được thực hiện khi cửa hàng trực tuyến nhận được đơn đặt hàng, bao gồm quá trình nhập kho, đóng gói và vận chuyển đơn hàng đến cho khách hàng.

Đối với người bán hàng trên Amazon, có 2 hình thức hoàn thiện phổ biến là FBA và FBM.

G

Google Ads

Một dịch vụ quảng cáo được cung cấp bởi Google, cho phép doanh nghiệp chạy các chương trình quảng cáo trả phí cho các bài viết, website của họ để giành những vị trí ưu tiên trên trang kết quả tìm kiếm hoặc mạng lưới của Google.

Google Adsense

Khác với quảng cáo Ads, Google Adsense là nền tảng mà chủ website cho phép hiển thị những quảng cáo từ Google trên trang của mình. Khi ai đó nhấp chuột vào quảng cáo hiển thị trên trang web, chủ sẽ được chia sẻ một phần tiền quảng cáo Google nhận từ những nhà quảng cáo Adwords.

Google Analytics

Đây là một trong những dịch vụ phân tích phổ biến nhất trên internet. Google Analytics theo dõi và báo cáo lưu lượng truy cập trang web thành đồ thị và biểu đồ để giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng nhận biết xu hướng lưu lượng truy cập website trong các khoảng thời gian được chỉ định.

Google Keywords

Những từ hoặc cụm từ thịnh hành đang được người dùng tìm kiếm nhiều trên Google. Theo dõi từ khóa giúp doanh nghiệp hình thành các chiến dịch quảng cáo và các chiến thuật tiếp thị hiệu quả. Khi có được các từ khóa phù hợp, trang web của bạn sẽ hiển thị trên trang Kết quả của Công cụ Tìm kiếm (SERP) nếu khách hàng tìm kiếm các từ khóa đó.

Gateway / Payment Gateway (Cổng thanh toán)

Nền tảng trung gian cho phép các website thương mại điện tử kết nối với các kênh thanh toán như ngân hàng, ví điện tử,… để hỗ trợ xử lý các khoản thanh toán cho các giao dịch mua hàng trực tuyến.

H

HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)

HTML còn thường được gọi là “mã” của một trang web. Đây là ngôn ngữ cấu trúc nên một trang web hoặc ứng dụng. HTML có thể điều chỉnh cú pháp, phông chữ, bố cục, hình ảnh hoặc liên kết trên toàn trang. HTML cũng có thể được người dùng thao tác để điều khiển chức năng của trang để hoạt động theo một cách cụ thể hoặc thay đổi giao diện tổng thể.

Trong thị trường này, người bán có thể giới hạn khu vực kinh doanh của họ trong một phạm vi địa lý cụ thể giúp cho việc phân phối hàng hóa, dịch vụ diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm. Chức năng tìm kiếm, mua sắm “gần tôi” trên trang thương mại điện tử hay ứng dụng giao hàng cũng là một ví dụ của Hyperlocal.

Hashtag

Hashtag là một cụm từ đứng sau ký tự #, được sử dụng trên các trang mạng xã hội xác định thông điệp của các chủ đề cụ thể. Khi khách hàng sử dụng thẻ bắt đầu bằng #, thông điệp đã được gắn thẻ vào thẻ đó sẽ được tiết lộ và cho phép người dùng tìm tất cả các bài đăng đã được gắn thẻ với hashtag đó.

Trong chiến dịch marketing “Share a Coke”“Cùng chia sẻ Coca”, nhãn hàng Coca-Cola đã sử dụng thành công cách làm này. Hashtag #ShareaCoke đã đem về hàng trăm nghìn lượt chia sẻ trên các trang mạng xã hội khi khách hàng đăng tải hình ảnh lon Coca-Cola có ghi tên mình. Chiến dịch này đã đánh trúng một điểm trong tâm lý giới trẻ là “chủ nghĩa cá nhân”, mong muốn thể hiện cá tính riêng với tất cả mọi người.

I

Inventory (Tồn kho)

Khái niệm này dùng để chỉ số lượng và tổng giá trị những mặt hàng tồn kho của nhà sản xuất hay nhà bán lẻ. Hàng tồn kho không chỉ là hàng “bán ế” mà có thể bao gồm nguyên vật liệu thô chờ cho quá trình sản xuất, bán thành phẩm chưa hoàn thiện hoặc thành phẩm chờ bán…

Inbound Link

Liên kết trên các trang web của bên thứ ba trỏ đến trang web của bạn. Trong thuật ngữ SEO, nó còn được gọi là Backlink. Inbound Link rất quan trọng đối với SEO vì Google và các công cụ tìm kiếm khác coi các liên kết có liên quan như một dấu hiệu cho thấy nội dung trên trang đó là hữu ích. Do đó, điều này xác định xếp hạng trang trên Google ảnh hưởng đến vị trí trang web của bạn trong công cụ tìm kiếm.

Infographics (Đồ họa thông tin)

Dùng đồ họa để biểu diễn trực quan hóa các thông tin, dữ liệu, kiến thức một cách dễ hiểu bằng hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ… Infographics được sử dụng rộng rãi ngày nay vì chúng có thể nhanh chóng truyền đạt thông tin và đơn giản hóa việc trình bày một lượng lớn dữ liệu.

Incoterms (International Commercial Terms – Các điều khoản thương mại quốc tế)

Incoterms là bộ quy tắc có liên quan đến giá cả và trách nhiệm của bên bán và bên mua trong một hoạt động thương mại quốc tế do phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC) phát hành.

K

Keyword Ranking (Xếp hạng từ khóa)

Thuật ngữ dùng để chỉ xếp hạng trang web của bạn với một từ khóa nhất định trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

Keyword Stuffing (Nhồi từ khóa)

Đây là một kỹ thuật SEO trong đó một số lượng lớn từ khóa được tải lên một trang web để tăng thứ hạng của trang trong kết quả tìm kiếm một cách giả tạo và thu hút nhiều lưu lượng truy cập hơn đến trang web. Keyword Stuffing được coi là web spam hoặc một hành vi phi đạo đức do đó trang web có thể bị cấm hoặc bị phạt tạm thời hoặc vĩnh viễn trên các công cụ tìm kiếm lớn như Google.

Thí dụ, nếu bài viết này nói về những thuật ngữ thương mại điện tử thông dụng, với keyword là “thuật ngữ thương mại điện tử” được lặp đi lặp lại mà không mang lại ý nghĩa đáng kể: thuật ngữ thương mại điện tử rất thú vị, thuật ngữ thương mại điện tử rất tuyệt vời,… thì có thể coi đó là nhồi nhét từ khóa.

KPI – Key Performance Indicator

KPI là yếu tố giúp đo lường mức độ thực hiện công việc, nó cho phép các doanh nghiệp theo dõi và phân tích hiệu suất của họ trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó đánh giá sự thành công của họ trong việc đạt được các mục tiêu đã đặt ra.

L

Landing Page (Trang đích)

Landing page/ Destination page là trang web mà khách truy cập sẽ được điều hướng tới sau khi nhấp vào liên kết tại trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

Listing fee (Phí đăng bán sản phẩm)

Đây là khoản tiền mà các trang giao dịch trực tuyến tính phí để niêm yết sản phẩm trên trang của họ. Phí niêm yết do chủ trang web đưa ra và phụ thuộc vào giá trị của mặt hàng được bán cũng như vị trí hiển thị của hàng hóa trên website. Listing fee là khoản tiền không hoàn lại, dù sản phẩm có bán được hay không thì bạn vẫn phải trả khoản phí này.

M

M-commerce

M-commerce/ Mobile Commerce là một cách thức của thương mại điện tử, nói về việc khách hàng tìm kiếm và mua sắm hàng hóa dịch vụ thông qua thiết bị di động.

Metrics

Là phép đo khi phân tích xử lý dữ liệu, giúp đánh giá các hạng mục như doanh thu, thứ hạng từ khóa, lưu lượng truy cập trang web…

Merchant Account (Tài khoản thương mại)

Tài khoản thương mại là một loại tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp để chấp nhận và xử lý các khoản thanh toán từ khách hàng thông qua thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng. Các doanh nghiệp trực tuyến bắt buộc phải có tài khoản thương mại để phục vụ cho mục đích thanh toán trực tuyến.

Microsite

Microsite/ Minisite là một trang web hoặc một cụm trang nhỏ hoạt động như một phần bổ sung cho trang web chính và được sử dụng cho mục đích xây dựng thương hiệu hoặc quảng bá. Đây là một trang nội dung cụ thể được thiết kế để nằm ngoài trang web mẹ của công ty và có một URL riêng biệt với trang chủ của nó. 

N

Niche (ngách)

Đây là một ngành hàng nhỏ, cung cấp các hàng hóa, dịch vụ phù hợp với những mục đích sử dụng riêng biệt hoặc sở hữu tệp khách hàng có điểm độc đáo riêng. Kinh doanh trong những thị trường ngách sẽ giúp doanh nghiệp né được sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn trong ngành.

NPS – Net Promoter Score

NPS là chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng. Nó cho thấy mức độ sẵn lòng của khách hàng trong việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty cho người khác. Từ đó giúp xác định lòng trung thành của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của công ty.

O

Organic (Traffic)

Organic traffic chỉ số lượng người dùng tìm thấy một trang web thông qua công cụ tìm kiếm dựa trên mức độ liên quan đến từ khóa tìm kiếm mà không phải do quảng cáo. Google hoặc các công cụ tìm kiếm khác sắp xếp kết quả dựa trên thứ hạng trang, vì vậy các trang có thứ hạng cao hơn sẽ xuất hiện gần đầu hơn. Người dùng đã tìm thấy các trang web theo cách này được cho là đã tìm thấy nó “một cách hữu cơ”.

Open rate (Tỉ lệ mở)

Tỷ lệ mở là phần trăm thể hiện số người trong danh sách được gửi đã mở email trong một chiến dịch email marketing cụ thể. Tỷ lệ phần trăm này được tính bằng cách chia số lượng email đã mở cho tổng số email đã gửi.

P

Pay per Click (PPC) / Cost per Click (CPC)

PPC hay CPC là giá tính cho mỗi nhấp chuột. Đây là một hình thức quảng cáo mà doanh nghiệp sẽ trả tiền khách hàng nhấp vào quảng cáo và được chuyển hướng đến trang web của họ. Nền tảng Adwords của Google là ví dụ điển hình nhất về quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột.

Profit margins (Tỉ suất lợi nhuận)

Tỉ suất lợi nhuận được biểu thị bằng phần trăm giá bán chuyển thành lợi nhuận. Nó được sử dụng để đo lường mức độ kiểm soát chi phí của một công ty. Tỉ suất lợi nhuận càng cao, công ty được cho là kiểm soát chi phí tốt hơn. Bởi với cùng mức doanh thu, tiết kiệm chi phí được bao nhiêu thì lợi nhuận sẽ tăng lên bấy nhiêu. 

Tỉ suất lợi nhuận có thể được tính theo công thức:

Tỉ suất lợi nhuận = (Tổng doanh thu – Tổng chi phí) / Tổng doanh thu

Q

QR Code – Quick Response Code (Mã phản hồi nhanh)

QR Code là mã vạch hai chiều có thể đọc được bằng máy bao gồm một loạt các ô vuông đen và trắng. Nó thường được sử dụng để lưu trữ đa dạng các loại dữ liệu và cho phép truy cập thông tin dễ dàng thông qua camera điện thoại thông minh.

R

ROI – Return on Investment

Tỉ lệ phần trăm ROI giúp đo lường lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư. Nó được sử dụng để ra các quyết định tài chính thông qua việc so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau. Tuy nhiên, khi tính ROI cần lưu ý đến giá trị thời gian của tiền tệ.

Công thức tính ROI là:

ROI = (Lợi nhuận ròng / Chi phí đầu tư) x 100

S

SEO – Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

SEO là hoạt động cải thiện xếp hạng tìm kiếm không phải trả phí của một trang web để thúc đẩy khả năng hiển thị tự nhiên và lưu lượng truy cập từ các trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

SERP – Search engine result page

SERP là một trang web hiển thị danh sách các kết quả khi người dùng tìm kiếm trực tuyến bằng cách nhập các từ khóa. Trên trang SERP có thể bao gồm các trang hiển thị tự nhiên được tối ưu hóa, các trang quảng cáo trả phí…

SaaS – Software As A Service (Phần mềm dịch vụ)

SAAS là phần mềm cung cấp lưu trữ trên web, thông qua điện toán đám mây và tính phí theo thời gian sử dụng. SaaS cung cấp quyền truy cập từ xa vào phần mềm và các chức năng của nó, ví dụ như Google Docs hay Prezi.

T

Traffic

Lượng khách truy cập trên một website và số lượng các trang họ truy cập và tương tác trên website đó.

Transaction fee (Phí giao dịch)

Số tiền phí mà doanh nghiệp phải trả cho ngân hàng thanh toán cho mỗi giao dịch được thực hiện.

Trends (Traffic)

Sự biến động của lưu lượng truy cập trong một thời kỳ cụ thể. Xu hướng có thể dựa trên nhiều yếu tố như mùa, thời gian trong ngày hoặc mức độ phù hợp của sản phẩm dựa trên xu hướng thị trường,

U

UI – User Interface (Giao diện người dùng)

Giao diện người dùng là khoảng không gian tương tác giữa con người và website. Nó bao gồm các lệnh, menu, tùy chọn,… được sử dụng để con người có thể giao tiếp với hệ thống trên website.

UX – User Experience (Trải nghiệm người dùng)

Giao diện người dùng là khoảng không gian tương tác giữa con người và website. Nó bao gồm các lệnh, menu, tùy chọn,… được sử dụng để con người có thể giao tiếp với hệ thống trên website.

W

Web Analytics (Phân tích trang web)

Web Analytics là một tập hợp các phương pháp nghiên cứu tác động của một trang web đối với người dùng của trang web đó. Phần mềm phân tích trang web được sử dụng để đo lường các chi tiết như số lượt truy cập, số lượng khách truy cập, các từ khóa cụ thể được sử dụng, thời gian truy cập của họ, họ đã tìm kiếm những gì và khi nào và tại sao họ rời khỏi trang web…

X

XML Sitemap (Sơ đồ trang web)

Sơ đồ trang web là một mô hình phân cấp được trình bày bằng văn bản cho các trang nội dung của trang web. Danh sách được cung cấp với các liên kết đến các phần đối ứng của trang web và được sắp xếp theo chủ đề ở định dạng XML. Tài liệu XML cung cấp hướng dẫn để các chương trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm tìm kiếm và hiển thị nội dung/thông tin mà người dùng đã yêu cầu. Điều này sẽ giúp công cụ tìm kiếm có thể thu thập và xử lý thông tin một cách thông minh và chính xác hơn.

Kết luận

Thương mại điện tử ngày càng phát triển và mở rộng, trở thành mảnh đất màu mỡ đầy tiềm năng khai thác cho các doanh nghiệp. Ecomstone Vietnam hi vọng rằng bài viết trên đã có thể giúp bạn hiểu qua những thuật ngữ thương mại điện tử thông dụng, một trong những bước đầu khi tìm hiểu về lĩnh vực này, để bạn có thể dễ dàng đọc hiểu thông tin, tự tin hơn khi giao tiếp, đàm phán với đối tác kinh doanh.

 

Ecomstone Vietnam chúc bạn may mắn và thành công!

Chia sẻ bài viết

Nhận tin tức mới nhất

Nhận thông tin cập nhật và học hỏi từ những điều tốt nhất

tin tức liên quan